flower gardening
Định nghĩa
Danh từ:
- Nghề trồng hoa, việc trồng hoa: "flower gardening" chỉ hoạt động hoặc nghệ thuật trồng và chăm sóc các loại cây có hoa, thường là trong vườn nhà hoặc khu vực cảnh quan.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dành cuối tuần để làm việc trồng hoa.)
- (Việc trồng hoa đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiến thức về các loài cây khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take up flower gardening": bắt đầu theo đuổi việc trồng hoa như một sở thích.
- After retiring, he took up flower gardening to relax. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy bắt đầu trồng hoa để thư giãn.)
"flower gardening tips": các mẹo trồng hoa.
- I found some useful flower gardening tips online. (Tôi đã tìm thấy một số mẹo trồng hoa hữu ích trên mạng.)
Biến thể và từ gần giống
Flower gardener (n): người trồng hoa.
- She is an experienced flower gardener. (Cô ấy là một người trồng hoa có kinh nghiệm.)
Flower garden (n): vườn hoa.
- The flower garden behind the house is beautiful. (Vườn hoa sau nhà thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Horticulture (n): nghề làm vườn (nói chung, bao gồm cả trồng hoa, rau, cây cảnh).
- Floriculture (n): nghề trồng hoa (chuyên biệt hơn về cây có hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow flowers: trồng hoa.
- She loves to grow flowers in her backyard. (Cô ấy thích trồng hoa ở sân sau.)
Tend to flowers: chăm sóc hoa.
- He tends to the flowers every morning. (Anh ấy chăm sóc hoa mỗi buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
- Stop and smell the flowers: dừng lại và tận hưởng cuộc sống (thành ngữ khuyến khích thư giãn, không chỉ chạy theo công việc).
- Don't work too hard; remember to stop and smell the flowers. (Đừng làm việc quá sức; hãy nhớ dừng lại và tận hưởng cuộc sống.)